Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
have here
tính từ
(adjective)
UK
/
h
ə
v
ˈ
h
ɪə
/
US
/
h
ə
v
ˈ
h
ɪ
ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với eat-in
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of eat-in.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
eat-in
Ví dụ
What
do
we
have
here
?
What
do
you
have
here
?
Let's
see
what
we
have
here
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đồng nghĩa với eat-in
1
Đồng nghĩa với eat-in
1
Đồng nghĩa với eat-in