Dịch

food-to-go

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Takeaway (nhà hàng bán thức ăn để ăn ở nơi khác)danh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)takeaway (restaurant that sells food to be eaten elsewhere)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , I’m . , , .

AI