Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cenaduría
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà hàng
danh từ
restaurant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cenaduría
Dạng gốc
(base form)
cenaduría
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒店
jiǔ diàn
Nhà hàng, quán ăn
餐厅
cān tīng
Nhà hàng, quán ăn
Tiếng Anh
restaurant
Nhà hàng
AI
1
Nhà hàng
1
Nhà hàng
1
Nhà hàng