Nghĩa chính
- Căn phòng được chỉ định làm nơi ăn trưadanh từA room designated as a place to eat lunch.
- Quán ăn hoặc nhà hàng nhỏ phục vụ bữa trưadanh từA diner or small restaurant that serves lunch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lunchroomDạng gốc (base form)
- lunchroomsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| one-arm lunchroomdanh từ | danh từ | Quán ăn phục vụ đồ ăn nhẹ và các bữa ăn đơn giản |
Ví dụ
- .
- , .
- – – ().
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)