Dịch

lunchroom

danh từ (noun)
US/ˈlʌnt͡ʃˌɹum/nguồn

Nghĩa chính

  1. Căn phòng được chỉ định làm nơi ăn trưadanh từA room designated as a place to eat lunch.
  2. Quán ăn hoặc nhà hàng nhỏ phục vụ bữa trưadanh từA diner or small restaurant that serves lunch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunchroomDạng gốc (base form)
  2. lunchroomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

one-arm lunchroomdanh từQuán ăn phục vụ đồ ăn nhẹ và các bữa ăn đơn giản

Ví dụ

  • .
  • , .
  • – – ().

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI