Nghĩa chính
- Phòng ăndanh từA large room, typically in schools or colleges, where people eat together.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dining hallDạng gốc (base form)
- dining hallsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phòng ăn
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Jonas đã đến phòng ăn.
- .Leon đã đến phòng ăn.
- .Phòng ăn chung đã sẵn sàng để mọi người sử dụng.