Dịch

refectory

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phòng ăn, nhà ăn (ở trường học, tu viện... )danh từA dining hall, especially in an institution such as a college or monastery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refectoryDạng gốc (base form)
  2. refectoriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

refectory tabledanh từBàn ăn rất dài chủ yếu được sử dụng trong các tổ chức (ví dụ: trường học, cao đẳng, tu viện)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạirefectori
  2. từ tiếng Latinh muộnrefectorium
  3. từ tiếng Latinhreficio“to remake, to rebuild”

Ví dụ

  • , , .
  • , , , , Pirate's , .

AI