refectory
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phòng ăn, nhà ăn (ở trường học, tu viện... )danh từA dining hall, especially in an institution such as a college or monastery.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refectoryDạng gốc (base form)
- refectoriesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| refectory tabledanh từ | danh từ | Bàn ăn rất dài chủ yếu được sử dụng trong các tổ chức (ví dụ: trường học, cao đẳng, tu viện) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirefectori
- từ tiếng Latinh muộnrefectorium
- từ tiếng Latinhreficio“to remake, to rebuild”
Ví dụ
- , , .
- , , , , Pirate's , .