refectory table
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bàn ăn rất dài chủ yếu được sử dụng trong các tổ chức (ví dụ: trường học, cao đẳng, tu viện)danh từA very long dining table mostly used in institutions (e.g., schools, colleges, monasteries).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refectory tableDạng gốc (base form)
- refectory tablesSố nhiều (plural)