Dịch

refectory table

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bàn ăn rất dài chủ yếu được sử dụng trong các tổ chức (ví dụ: trường học, cao đẳng, tu viện)danh từA very long dining table mostly used in institutions (e.g., schools, colleges, monasteries).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. refectory tableDạng gốc (base form)
  2. refectory tablesSố nhiều (plural)

AI