Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
refectorio
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/refeɡˈtoɾjo/
Nghĩa chính
1
Nhà ăn
danh từ
refectory
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
refectorio
Dạng gốc
(base form)
refectorio
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
餐厅
cān tīng
Nhà ăn
Tiếng Anh
refectory
Phòng ăn, nhà ăn (ở trường học, tu viện... )
AI
1
Nhà ăn
1
Nhà ăn
1
Nhà ăn