Nghĩa chính
- Toa ăndanh từA carriage on a train that functions as a restaurant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dining carDạng gốc (base form)
- dining carsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Ziri .
- ?
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Toa ăn
Khác
Xuất hiện ở từ khác
- carkết hợptoa ăn trên tàu