Dịch

lunch

A1danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Bữa trưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light meal usually eaten around midday, notably when not as main meal of the day.
  2. Giờ nghỉ trưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A break in play between the first and second sessions.
  3. Bữa ăn nhẹ, tiệc nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any small meal, especially one eaten at a social gathering.
  4. Ăn trưađộng từnội động từ (intransitive)To eat lunch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lunchNguyên thể (infinitive)
  2. lunchesSố nhiều (plural)
  3. lunchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. lunchingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • for lunchcho bữa trưaWhat shall we have for lunch?Chúng ta nên ăn gì cho bữa trưa?
  • over lunchtrong bữa trưaLopez suggested they meet over lunch.Lopez đề nghị họ gặp nhau trong bữa trưa.

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Miếng dày
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Miếng dày, lát dàyA thin piece or hunk (of bread, meat, etc.)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinonechenche“light midday meal”

Ví dụ

  • ?Bạn vẫn chưa ăn trưa à?
  • .Sau đám tang có một bữa tiệc nhẹ dành cho những người không đến nghĩa trang.
  • .Cô Otis rất tiếc vì hôm nay không thể ăn trưa.

AI