Dịch

luncheon

C1TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Bữa trưa trang trọngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formal meal served in the middle of the day.
  2. Thịt nguội đóng hộpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A large, cheap, processed sausage served in thin slices.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luncheonDạng gốc (base form)
  2. luncheonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

luncheon bardanh từQuầy phục vụ bữa trưa tại một nhà hàng
luncheon cartdanh từXe đẩy phục vụ bữa ăn
luncheon meatdanh từĂn trưa thịt
luncheon platedanh từĐĩa dùng để phục vụ bữa trưa, có đường kính nhỏ hơn đĩa ăn tối
luncheon sausagedanh từĐồng nghĩa với luncheon meat
luncheon voucherdanh từPhiếu ăn
luncheon truncheondanh từDương vật

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 2
Bữa trưa
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any midday meal; lunch.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Hầu hết mọi người đều cho rằng đồ ăn trong bữa trưa là tầm thường.
  • (2) 1 , , , / 1 Bánh mì cuộn (x2) 1x thịt hộp cắt lát, cà chua, xà lách và sốt mayonnaise / 1x phô mai và hành tây
  • —, , — . , .Vào lúc hoàng hôn mùa hè, không bao giờ có ai đáng sợ — đàn ông, phụ nữ hay mèo — trong các căn phòng và vào giờ đó lũ chuột xuất hiện. Chúng không ăn giấy da hay giấy viết hay băng đỏ, mà chúng ăn những vụn thức ăn trưa.

AI