Dịch

luncheon meat

danh từ (noun)
US/ˈlʌntʃən ˈmit/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ăn trưa thịtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lunch meat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luncheon meatDạng gốc (base form)
  2. luncheon meatsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thư rác (thịt hộp)
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spam (canned meat).

Ngôn ngữ khác

AI