Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ăn trưa thịtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lunch meat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luncheon meatDạng gốc (base form)
- luncheon meatsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thư rác (thịt hộp)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Spam (canned meat).
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha