Nghĩa chính
- Bữa trưa nhẹdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A (light) midday meal or snack; luncheon.
- Hộp cơm trưadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A box or container used to carry a tiffin.
- Bánh tiffindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cake-like confection composed of crushed biscuits, sugar, syrup, raisins, cherries and cocoa powder, often covered with a layer of melted chocolate.
- Ăn trưađộng từnội động từ (intransitive)To eat a (light) midday meal or snack.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- .Anh ấy mang cơm trưa từ nhà đi và ăn thức ăn đó hai tiếng sau ở trường.
- , , , , .Bạn có biết rằng anh ấy ăn trưa với cô ấy ba lần một tuần, và mỗi đêm, sau khi rời khỏi đây, anh ấy kết thúc buổi tối ở chỗ cô ấy, ngồi ở hiên và hút thuốc suốt cả giờ.
- , .Pack đang ngồi ăn trưa một mình ở bên phải cổng vòm và đã nghe thấy mọi chuyện.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha