almorzar
B2động từ (verb)
/almoɾˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ăn trưađộng từto eat lunch
- Đi ăn tốiđộng từto have dinner
- Ăn tốiđộng từto eat for dinner
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể almorzarDanh động từ almorzandoPhân từ almorzado
| Presente | |
|---|---|
| yo | almuerzo |
| tú | almuerzas |
| él/ella/Ud. | almuerza |
| nosotros | almorzamos |
| vosotros | almorzáis |
| ellos/Uds. | almuerzan |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ăn trưa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Ăn trưa
- to eat for lunch
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- comerđồng nghĩaCũng là ăn trưa; cách dùng này phổ biến hơn ở Mỹ Latinh.