Dịch

dabba

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại hộp cơm trưa hoặc hộp đựng thức ăndanh từA kind of lunchbox or food container.
  2. Del, ký hiệu sai phân từng phần ∂danh từdel, the partial difference symbol ∂

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dabbaDạng gốc (base form)
  2. dabbasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

yabba dabba doothán từBiểu hiện của hạnh phúc hoặc phấn khích
yabba dabba don'tthán từBiểu hiện của sự thất vọng, đặc biệt là đối với điều gì đó hoặc liên quan đến nhượng quyền thương mại The Flintstones

AI