luncheon plate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đĩa dùng để phục vụ bữa trưa, có đường kính nhỏ hơn đĩa ăn tốidanh từA plate for serving lunch, of smaller diameter than a dinnerplate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- luncheon plateDạng gốc (base form)
- luncheon platesSố nhiều (plural)