Dịch

luncheon plate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đĩa dùng để phục vụ bữa trưa, có đường kính nhỏ hơn đĩa ăn tốidanh từA plate for serving lunch, of smaller diameter than a dinnerplate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luncheon plateDạng gốc (base form)
  2. luncheon platesSố nhiều (plural)

AI