Dịch

luncheon cart

danh từ (noun)
US/ˈlʌntʃən ˈkɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Xe đẩy phục vụ bữa ăndanh từA trolley for serving meals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luncheon cartDạng gốc (base form)
  2. luncheon cartsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

AI