Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
luncheon cart
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ʌ
n
tʃ
ə
n
ˈ
k
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Xe đẩy phục vụ bữa ăn
danh từ
A trolley for serving meals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luncheon cart
Dạng gốc
(base form)
luncheon cart
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
During
the
blast
the
luncheon
cart
arrived
from
the
hall
,
proving
a
welcome
boon
to
the
hungry
after
their
long
walk
.
AI
1
Xe đẩy phục vụ bữa ăn
1
Xe đẩy phục vụ bữa ăn
1
Xe đẩy phục vụ bữa ăn