Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
luncheonette
danh từ
(noun)
/ˌ
l
ʌ
n
tʃ
ə
ˈ
n
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Quán ăn nhỏ hoặc nhà hàng phục vụ bữa trưa
danh từ
A small diner or restaurant that serves lunch.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
luncheonette
Dạng gốc
(base form)
luncheonette
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
He
talked
up
an
acquaintance
with
a
waitress
in
a
luncheonette
,
made
a
date
to
take
her
driving
in
his
Cadillac
that
afternoon
,
and
came
back
to
wake
me
with
the
news
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hotel
restaurant
buffet
diner
cafeteria
canteen
Xem thêm 10
Nguồn gốc
(etymology)
luncheon
+
-ette
AI
1
Quán ăn nhỏ hoặc nhà hàng phục vụ bữa trưa
1
Quán ăn nhỏ hoặc nhà hàng phục vụ bữa trưa
1
Quán ăn nhỏ hoặc nhà hàng phục vụ bữa trưa