Dịch

nuncheon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ vào buổi chiều; giải khát giữa các bữa ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drink or light snack taken in the afternoon; a refreshment between meals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuncheonDạng gốc (base form)
  2. nuncheonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạinonshench

Ví dụ

  • "--- , , ."
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI