nuncheon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồ uống hoặc đồ ăn nhẹ vào buổi chiều; giải khát giữa các bữa ăndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A drink or light snack taken in the afternoon; a refreshment between meals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuncheonDạng gốc (base form)
- nuncheonsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinonshench
Ví dụ
- "--- , , ."
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha