merienda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/meˈɾjenda/nguồn
Nghĩa chính
- Bữa ăn nhẹ buổi chiềudanh từafternoon snack
- Côn nhị khúcdanh từnuncheon
- Trà (bữa chiều)danh từtea (afternoon meal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- meriendaDạng gốc (base form)
- meriendasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| merienda de negrosdanh từ | danh từ | Hỗn loạn; bữa tối của chó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung