Dịch

luncheon truncheon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dương vậtdanh từThe penis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. luncheon truncheonDạng gốc (base form)
  2. luncheon truncheonsSố nhiều (plural)

AI