Dịch

bichito

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈt͡ʃito/

Nghĩa chính

  1. Dương vậtdanh từpenis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bichitoDạng gốc (base form)
  2. bichitosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bichito de luzdanh từCon đom đóm

Ngôn ngữ khác

AI