bichito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈt͡ʃito/
Nghĩa chính
- Dương vậtdanh từpenis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bichitoDạng gốc (base form)
- bichitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bichito de luzdanh từ | danh từ | Con đom đóm |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh