falo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfalo/
Nghĩa chính
- Dương vậtdanh từphallus, penis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faloDạng gốc (base form)
- falosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| falo-tiền tố | tiền tố | Dương vật- |
| falo hediondodanh từ | danh từ | Loại nấm có mùi thông thường (Phallus impudicus) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh