Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
falocracia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chế độ dân chủ
danh từ
phallocracy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
falocracia
Dạng gốc
(base form)
falocracia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phallocracy
Xã hội hoặc chính phủ, hoặc bị thống trị bởi nam giới
AI
1
Chế độ dân chủ
1
Chế độ dân chủ
1
Chế độ dân chủ