callampa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈʎampa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nấmdanh từmushroom
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- callampaDạng gốc (base form)
- callampasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| población callampa | Thị trấn tồi tàn; khu ổ chuột | |
| callampín bombín | Chưa có nghĩa | |
| valer callampa | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dương vật
- penis
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh