bicho
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbit͡ʃo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lỗidanh từbug
- Sâu bọ, côn trùng hạidanh từvermin
- Con thú, súc vậtdanh từbeast (non-human animal)
- Âm hộdanh từvulva
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bicho de agua | Bọ nước | |
| bicho de luz | Đom đóm | |
| bicho raro | Người kỳ quặc | |
| bicho malodanh từ | danh từ | Công việc khó chịu |
| bicho bolitadanh từ | danh từ | Bọ đất, mọt ẩm |
| bicho malo nunca muerecụm từ | cụm từ | Một cánh cửa cọt kẹt treo lâu nhất |
| bicho de cestodanh từ | danh từ | Bất kỳ thành viên nào của loài Oiketicus kirbyi của sâu bướm bagworm |
| todo bicho viviente | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Dương vật
- penis
Ví dụ
- .Chim én ăn các loài bọ bay.
- ¡ !Khu rừng đầy những con bọ đó!
- .Một con bọ ghê tởm đã bám vào vai tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc bichoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- 东西Tiếng Trungtương đương