Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bichote
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/biˈt͡ʃote/
Nghĩa chính
1
Cú đánh lớn
danh từ
big shot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bichote
Dạng gốc
(base form)
bichote
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
big shot
Người có danh tiếng quan trọng hoặc quyền lực
Ví dụ
Yo
siempre
quise
ser
bichote
.
AI
1
Cú đánh lớn
1
Cú đánh lớn
1
Cú đánh lớn