Dịch

bicho malo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công việc khó chịudanh từnasty piece of work

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bicho maloDạng gốc (base form)
  2. bichos malosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bicho malo nunca muerecụm từMột cánh cửa cọt kẹt treo lâu nhất

AI