bicho malo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công việc khó chịudanh từnasty piece of work
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bicho maloDạng gốc (base form)
- bichos malosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bicho malo nunca muerecụm từ | cụm từ | Một cánh cửa cọt kẹt treo lâu nhất |