badajo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/baˈdaxo/
Nghĩa chính
- Tiếng vỗ tay (lưỡi chuông)danh từclapper (the tongue of a bell)
- Dương vậtdanh từpenis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- badajoDạng gốc (base form)
- badajosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh