Dịch

bichozno

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/biˈt͡ʃoθno/

Nghĩa chính

  1. Chắt thứ tưdanh từfourth great-grandchild

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bichoznoDạng gốc (base form)
  2. bichoznosSố nhiều (plural)
  3. bichoznasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. bichoznaGiống cái (feminine)

AI