Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bichozno
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/biˈt͡ʃoθno/
Nghĩa chính
1
Chắt thứ tư
danh từ
fourth great-grandchild
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bichozno
Dạng gốc
(base form)
bichozno
s
Số nhiều
(plural)
bichozn
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
bichozn
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Chắt thứ tư
1
Chắt thứ tư
1
Chắt thứ tư