Dịch

capullo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈpuʝo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cái kéndanh từcocoon
  2. Nụ, hoa (đặc biệt dùng cho nụ hoa hồng)danh từbud, blossom (especially used for rosebuds)
  3. Vỏdanh từpod

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. capulloDạng gốc (base form)
  2. capullosSố nhiều (plural)
  3. capulleteDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. capullasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. capullaGiống cái (feminine)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Dương vật
  1. Dương vật, dương vật (bộ phận sinh dục nam)dick, penis (male genitals)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI