capullo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈpuʝo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cái kéndanh từcocoon
- Nụ, hoa (đặc biệt dùng cho nụ hoa hồng)danh từbud, blossom (especially used for rosebuds)
- Vỏdanh từpod
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Dương vật
- Dương vật, dương vật (bộ phận sinh dục nam)dick, penis (male genitals)
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bao quy đầu