Dịch

prepucio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾeˈpuθjo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bao quy đầudanh từprepuce, foreskin

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prepucioDạng gốc (base form)
  2. prepuciosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

prepucio del clítorisMui xe âm vật

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bao quy đầu

AI