prepucio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾeˈpuθjo/nguồn
Nghĩa chính
- Bao quy đầudanh từprepuce, foreskin
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prepucioDạng gốc (base form)
- prepuciosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| prepucio del clítoris | Mui xe âm vật |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bao quy đầu