Nghĩa chính
- Bao quy đầu, hoặc nếp gấp mô có thể thu vào bao phủ quy đầu dương vậtdanh từThe foreskin, or retractable fold of tissue covering the glans penis.
- Mũ trùm đầu âm vậtdanh từThe clitoral hood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prepuceDạng gốc (base form)
- prepucesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Holy Prepucedanh từ riêng | danh từ riêng | Bất kỳ bao quy đầu thiêng liêng hoặc thánh thiện nào (tiếng Latin sānctum praepūtium) được cho là từ lễ cắt bao quy đầu của Hài nhi Jesus vào ngày thứ tám của cuộc đời |
| clitoral prepucedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với clitoral hood |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiprepuce
- từ tiếng Pháp cổprepuce“foreskin”
- từ tiếng Latinhpraepūtium“prepuce, foreskin”
Ví dụ
- – , .
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc prepuce- prepucelessThiếu một prepucetính từ
- preputiotomyPhẫu thuật rạch bao quy đầu (bao quy đầu) của dương vật, thường được thực hiện để làm giảm chứng hẹp bao quy đầudanh từ
- megaprepuceMở rộng bao quy đầu bệnh lýdanh từ
- preputioplastyThủ thuật điều trị bệnh hẹp bao quy đầu mà không cần cắt bỏ bao quy đầudanh từ
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha