Dịch

preputium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bao qui đầudanh từSynonym of prepuce.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. preputiumDạng gốc (base form)
  2. preputia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpraepūtium“prepuce, foreskin”
  2. từ tiếng Latinh cổpūtos“penis”

AI