Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
megaprepuce
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mở rộng bao quy đầu bệnh lý
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Pathological preputial enlargement.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
aposthia
microposthia
macroposthia
Nguồn gốc
(etymology)
mega-
+
prepuce
AI
1
Mở rộng bao quy đầu bệnh lý
1
Mở rộng bao quy đầu bệnh lý
1
Mở rộng bao quy đầu bệnh lý