Dịch

clitoral prepuce

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với clitoral hooddanh từSynonym of clitoral hood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clitoral prepuceDạng gốc (base form)
  2. clitoral prepucesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI