Dịch

dick

A1danh từ (noun)động từ (verb)số từ (numeral)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. đồ khốn, kẻ tồi tệ, đồ đáng ghétdanh từA1đếm được (countable)A contemptible or obnoxious person, especially a man whom the speaker dislikes.
  2. chẳng có gì, cóc khô, một tí gìdanh từA2không đếm được (uncountable)Nothing at all; an informal way of saying that there is nothing.
  3. quấy rối ai, đối xử tệ với ai, lợi dụng aiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To mistreat or take advantage of someone, especially in 'dick someone around'.
  4. cặc, dương vậtdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The penis, in vulgar use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dickDạng gốc (base form)
  2. dicksSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • dick sbđánh bại ai

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Số từ (numeral) 1
Đàn ông
  1. đếm được (countable)A male person.

Ví dụ

  • .Cô ấy đang cư xử rất tệ bạc về toàn bộ chuyện này.
  • .Cuối tuần trước tôi chẳng làm cái cóc khô gì cả.
  • , .Nếu bạn chỉ cần ngừng để con cặc của mình lên tiếng và lắng nghe những gì người khác muốn, bạn có thể tránh được rất nhiều tình huống khó khăn.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồ khốn
Dương vật
Đàn ông
Chơi khăm
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Cumbric*deg
  2. từ Proto-Brythonic*deg

AI