Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- đồ khốn, kẻ tồi tệ, đồ đáng ghétdanh từA1đếm được (countable)A contemptible or obnoxious person, especially a man whom the speaker dislikes.
- chẳng có gì, cóc khô, một tí gìdanh từA2không đếm được (uncountable)Nothing at all; an informal way of saying that there is nothing.
- quấy rối ai, đối xử tệ với ai, lợi dụng aiđộng từB1ngoại động từ (transitive)To mistreat or take advantage of someone, especially in 'dick someone around'.
- cặc, dương vậtdanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The penis, in vulgar use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dickDạng gốc (base form)
- dicksSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- dick sbđánh bại ai
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 1
Số từ (numeral) 1
Đàn ông
- đếm được (countable)A male person.
Ví dụ
- .Cô ấy đang cư xử rất tệ bạc về toàn bộ chuyện này.
- .Cuối tuần trước tôi chẳng làm cái cóc khô gì cả.
- , .Nếu bạn chỉ cần ngừng để con cặc của mình lên tiếng và lắng nghe những gì người khác muốn, bạn có thể tránh được rất nhiều tình huống khó khăn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc dickNguồn gốc (etymology)
- mượn từ Cumbric*deg
- từ Proto-Brythonic*deg
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- johnsonđồng nghĩaTừ tiếng Anh thô, thậm trọng hơn và có thể mang nghĩa xúc phạm.