Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
dick someone
UK
/ˈ
d
ɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
d
ɪ
k
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Đụ ai
Cụm động từ
(phrasal verb)
dick someone
around
Quấy rối ai, đối xử tệ với ai
Ví dụ
He
dicked
her
after
work
.
Anh ta đụ cô ấy sau giờ làm.
Xuất hiện ở từ khác
dick
kết hợp
đụ ai
AI
1
Đụ ai
1
Đụ ai
1
Đụ ai