Dịch

poronga

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/poˈɾonɡa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bình nhỏ dùng để làm mát nước uốngdanh từsmall jar used to cool drinking water

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. porongaDạng gốc (base form)
  2. porongasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Tinh ranh
  1. Tinh ranh; gà trốngdick; cock

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ¿ ?
  • .

AI