Dịch

macana

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈkana/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Một loại gậy dài, đôi khi được đính những mảnh đá sắc nhọn, được người bản địa ở Mỹ sử dụngdanh từa type of long club, sometimes studded with sharp pieces of rock, used by the natives of America
  2. Dùi cuidanh từbaton, nightstick
  3. Gỗ của cây cọ đàodanh từthe wood of the peach palm
  4. Cuốcdanh từhoe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macanaDạng gốc (base form)
  2. macanasSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Lan can của lan can ban công
  1. a baluster of a balcony’s balustrade

Ví dụ

  • , , , .
  • balso , .
  • , , .

AI