macana
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/maˈkana/
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Một loại gậy dài, đôi khi được đính những mảnh đá sắc nhọn, được người bản địa ở Mỹ sử dụngdanh từa type of long club, sometimes studded with sharp pieces of rock, used by the natives of America
- Dùi cuidanh từbaton, nightstick
- Gỗ của cây cọ đàodanh từthe wood of the peach palm
- Cuốcdanh từhoe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macanaDạng gốc (base form)
- macanasSố nhiều (plural)
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Lan can của lan can ban công
- a baluster of a balcony’s balustrade
Ví dụ
- , , , .
- balso , .
- , , .