Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
macanazal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/makanaˈsal/
Nghĩa chính
1
Đổ tải; xô đầy
danh từ
shedload; bucketful
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
macanazal
Dạng gốc
(base form)
macanazal
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
macanazo
montón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shedload
Thứ vớ vẩn; một số lượng lớn
AI
1
Đổ tải
1
Đổ tải
1
Đổ tải