macanazo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/makaˈnaθo/
Nghĩa chính
- Một cú đánh với macanadanh từa hit with a macana
- Cú đánh mạnh, cú đánhdanh từstrong hit, strike
- Đổ tải; xô đầydanh từshedload; bucketful
- Uốngdanh từdrink
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- macanazoDạng gốc (base form)
- macanazosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung