Dịch

pelotazo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peloˈtaθo/

Nghĩa chính

  1. Đánh bằng một quả bóngdanh từhit with a ball
  2. Uốngdanh từdrink
  3. Kế hoạch làm giàu nhanh chóngdanh từget-rich-quick plan

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pelotazoDạng gốc (base form)
  2. pelotazosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI