pelotazo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/peloˈtaθo/
Nghĩa chính
- Đánh bằng một quả bóngdanh từhit with a ball
- Uốngdanh từdrink
- Kế hoạch làm giàu nhanh chóngdanh từget-rich-quick plan
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pelotazoDạng gốc (base form)
- pelotazosSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)