喝
HSK1
Hay gặpHán-Việt: hát
hē
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- uốngđộng từTo take liquid into the mouth and swallow it.
- quát, lađộng từTo shout or yell, often to command or express anger.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
喝
hēhát
Bộ: 口 · khẩu (miệng)12 nét
drink; shout, call outCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Dạng khác của 嗬
- variant of 嗬[he1]
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Anh uống cà phê không ?
- ?Bạn đang uống trà xanh à?
- ?Bạn muốn uống gì?
Xuất hiện ở từ khác
- haveTiếng Anhtương đương
- takeTiếng Anhtương đương
- tomaTiếng Tây Ban Nhatương đương
- tomóTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 吃dễ nhầmDùng cho việc uống chất lỏng như nước, trà, bia; trong khi '吃' dùng cho thức ăn rắn và dùng cho thuốc ('吃药').
- 用đồng nghĩaNghĩa trung tính; 用 trong cách nói lịch sự có sắc thái trang trọng hơn.