Dịch

gritar

A2động từ (verb)
/ɡɾiˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hét, la hét, quát mắngđộng từto shout, to scream, to cry out, to call out
  2. La ó, chế giễuđộng từto jeer at

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể gritarDanh động từ gritandoPhân từ gritado
Presente
yogrito
túgritas
él/ella/Ud.grita
nosotrosgritamos
vosotrosgritáis
ellos/Uds.gritan

Cụm từ (phrase)

gritar a alguienQuát mắng ai đó
gritar auxilioHét lên cầu cứu
gritar de dolorHét lên vì đau đớn
ponerse a gritarBắt đầu la hét
gritar de horrorHét lên kinh hãi
gritar desesperadamenteGào thét tuyệt vọng
gritar de alegríaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , "¡! ¡ !"Anh ấy hét lên một lần nữa: "Mario! Đừng bỏ tôi!
  • .Anh ta hét lớn những lời đó để dọa tên trộm.
  • .Cậu bé hét lên rằng mình đang bị bắt cóc.

AI