beber
A1động từ (verb)danh từ (noun)
/beˈbeɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Uốngđộng từto drink
- Bắt nguồn từ, tiếp thu từđộng từto draw from (to be inspired by)
- Uống rượuđộng từto drink alcohol
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể beberDanh động từ bebiendoPhân từ bebido
| Presente | |
|---|---|
| yo | bebo |
| tú | bebes |
| él/ella/Ud. | bebe |
| nosotros | bebemos |
| vosotros | bebéis |
| ellos/Uds. | beben |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Uống
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beber a sorbos | Uống từng ngụm | |
| beber agua | Uống nước | |
| beber alcohol | Uống rượu bia | |
| beber de una fuente | Tiếp thu từ một nguồn | |
| dar de beber a alguien | Cho ai uống nước | |
| beber a morrođộng từ | động từ | Uống trực tiếp từ vòi/vòi/chai (tức là không dùng cốc) |
| beber los vientosđộng từ | động từ | Yêu say đắm (với) |
| agua que no has de beber, déjala correr | Đừng nhúng mũi vào chuyện người khác, hãy lo việc của mình, hãy quan tâm đến sáp ong của mình |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Uống rượu
- drinking
Họ từ (word family)
cùng gốc beberNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Buổi sáng tôi uống một ly nước cam.
- .Nhiều người Hồi giáo lén lút uống rượu.
- .Nước mà con chim uống lấy từ cái giếng.