beberrón
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/bebeˈron/
Nghĩa chính
- Người nghiện rượu nặng; rượu mạnh; chó săn rượudanh từheavy drinker; boozer; boozehound
- Uống nhiều rượutính từheavy-drinking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beberrónDạng gốc (base form)
- beberronasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- beberronesGiống đực số nhiều (masculine plural)
- beberronaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh