Dịch

beberrón

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/bebeˈron/

Nghĩa chính

  1. Người nghiện rượu nặng; rượu mạnh; chó săn rượudanh từheavy drinker; boozer; boozehound
  2. Uống nhiều rượutính từheavy-drinking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beberrónDạng gốc (base form)
  2. beberronasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. beberronesGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. beberronaGiống cái (feminine)

AI