Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
heavy drinker
US
/ˈ
h
iː
v
i
ˈ
d
ɹ
ɪ
ŋ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người uống rượu nhiều
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
beberrón
giống đực
Người nghiện rượu nặng; rượu mạnh; chó săn rượu
Ví dụ
His
uncle
is
a
heavy
drinker
.
Bác của anh ấy uống rượu nhiều.
Xuất hiện ở từ khác
heavy
kết hợp
người uống rượu nhiều
AI
1
Người uống rượu nhiều
1
Người uống rượu nhiều
1
Người uống rượu nhiều