Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beberaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ uống (đồ uống, thường có cồn)
danh từ
drink (beverage, usually alcoholic)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beberaje
Dạng gốc
(base form)
beberaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
喝
hē
Uống
Tiếng Anh
drink
Uống
AI
1
Đồ uống (đồ uống, thường có cồn)
1
Đồ uống (đồ uống, thường có cồn)
1
Đồ uống (đồ uống, thường có cồn)