Dịch

beberaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ uống (đồ uống, thường có cồn)danh từdrink (beverage, usually alcoholic)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beberajeDạng gốc (base form)
  2. beberajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI