Nghĩa chính
Thêm 27 nghĩa- có, sở hữu, giữđộng từA1ngoại động từ (transitive)To possess, own, hold, or include something, or to have a particular relationship.
- ăn, uống, dùngđộng từA1ngoại động từ (transitive)To eat, drink, or consume something.
- làm, trải qua, cóđộng từA1ngoại động từ (transitive)To perform an action, or to experience an event or feeling.
- bị, mắcđộng từA2ngoại động từ (transitive)To suffer from an illness or a physical condition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- haveNguyên thể (infinitive)
- has (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- havesSố nhiều (plural)
- had (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- havingPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít và quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- have sthcó cái gì
- have sth + adj.có cái gì + adj.He's got a front tooth missing.Anh ấy bị mất một cái răng cửa.
- have sth to do sthcó cái gì để làm gì
- have sb/sthcó ai/cái gì
- have sth to docó cái gì để làmI must go—I have a bus to catch.Tôi phải đi rồi—tôi còn phải bắt xe buýt.
- have sb/sth + adv./prep.có ai/cái gì + adv./prep.
Cụm động từ (phrasal verb)
27 nghĩa khác
Động từ (verb) 24
Danh từ (noun) 3
Bảo
- ngoại động từ (transitive)Bảo, nhờ, saiTo cause to, by a command, request or invitation.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc haveNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạihaven
- từ tiếng Anh cổhabban“to have”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*habbjan
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi có một ngôi nhà và một chiếc xe hơi.
- !Cậu đã uống năm ly rồi đấy!
- I’m going to have a bath now.Bây giờ tôi đi tắm đây.
Xuất hiện ở từ khác
- ain'ttrái nghĩadạng khẳng định
- bedễ nhầmTrong một số ngôn ngữ bao gồm tiếng Việt, tuổi tác hoặc cảm giác (đói, khát) thường dùng động từ mang nghĩa 'có', nhưng trong tiếng Anh bắt buộc phải dùng 'be' (ví dụ: I am 20, I am hungry).
- beardễ nhầm, đồng nghĩaHave tương đương với bear trong bear a name hoặc bear scars, nhưng hai từ không đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
- enjoyđồng nghĩaTừ trung tính, chỉ việc sở hữu nói chung chứ không nhấn mạnh vào lợi thế.
- getdễ nhầm, đồng nghĩaHave là trạng thái sở hữu; get còn dùng để nhận được thứ trong quá khứ, như I’ve got a pen tương đương I have a pen.
- gotđồng nghĩaCũng nghĩa là có; have got phổ biến hơn trong nhiều câu tiếng Anh Anh.